TanroDictionary Sổ từ

unaired

/uneəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không thoáng gió.tính từ

Ví dụ

  1. The room felt unaired after the rain.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép