TanroDictionary Sổ từ

unalienable

/ʌnˈeɪliənəbl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không thể chuyển nhượng được, không thể nhường lại được.tính từ

Ví dụ

  1. They discussed their unalienable rights during the meeting.

  2. unalienable goods

    của cải không thể nhường lại được

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép