TanroDictionary Sổ từ

unalike

/ˌʌnəˈlaɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không giống, khác.tính từ

Ví dụ

  1. The two drawings are unalike in style.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép