Nghĩa tiếng Việt
- Xem unalterable: Không thể thay đổi được, không thể sửa đổi đượcdanh từ
Ví dụ
-
The entry unalterability points to unalterable.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌʌnɔːltəˈbretɪtli/
The entry unalterability points to unalterable.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép