TanroDictionary Sổ từ

unamazed

/ʌnˈəˈmeɪzd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không kinh ngạc.tính từ

Ví dụ

  1. She seemed unamazed by the fireworks.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép