TanroDictionary Sổ từ

unamendable

/unəmˈɛndəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không thể sửa được; không cải thiện được.tính từ

Ví dụ

  1. The old problem seemed unamendable after many tries.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép