TanroDictionary Sổ từ

unanalysable

/ˌʌˌnænəˈzɪləbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không thể phân tích được.tính từ

Ví dụ

  1. The cause of the error was unanalysable.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép