TanroDictionary Sổ từ

unannotated

/unˈænəteɪtɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có ghi chú, không có chú thích.tính từ

Ví dụ

  1. I returned the unannotated book to the shelf.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép