Nghĩa tiếng Việt
- Không thể tránh được.D
Tiếng Nhật
- 余儀なくよぎなくbuộc phải, không còn cách nào khác
Ví dụ
-
Mistakes are unavoidabli in early drafts.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌʌnəˈvɔɪdəbli/
Mistakes are unavoidabli in early drafts.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép