TanroDictionary Sổ từ

unbeatable

/ʌnˈbiːtəbl/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không thể thắng nổi, không thể đánh bại được.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. This tool is unbeatable for daily use.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép