TanroDictionary Sổ từ

unbiblical

/ˌənˈbɪblɪkəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có trong kinh thánh; không được kinh thánh cho phép.tính từ

Ví dụ

  1. That custom is unbiblical and not allowed here.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép