TanroDictionary Sổ từ

unbirthday

/ʌnˈbɜːθdeɪ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không đúng vào ngày sinh (quà tặng).tính từ

Ví dụ

  1. He gave her an unbirthday gift.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép