TanroDictionary Sổ từ

unblamable

/unˈbleɪməbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không khiển trách được.tính từ

Ví dụ

  1. Her careful work was unblamable.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép