Nghĩa tiếng Việt
- Không khiển trách được.tính từ
Ví dụ
-
Her careful work was unblamable.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/unˈbleɪməbəl/
Her careful work was unblamable.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép