TanroDictionary Sổ từ

unbleached

/ʌnˈbliːtʃt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mộc, chưa chuội trắng (vải).tính từ

Ví dụ

  1. She wore an unbleached cotton shirt.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép