TanroDictionary Sổ từ

unblenched

/əˈnblentɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không sợ hãi, không bối rối.tính từ

Ví dụ

  1. She faced the test unblenched and ready.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép