TanroDictionary Sổ từ

unblended

/unˈblɛndɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không pha (rượu, chè, thuốc).tính từ

Ví dụ

  1. He prefers unblended tea in the morning.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép