TanroDictionary Sổ từ

unblest

/unblˈɛst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không được ban phúc.tính từ
  2. Rủi ro, bất hạnh.tính từ

Ví dụ

  1. They felt unblest after the sad news.

  2. His unblest journey ended in trouble.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép