TanroDictionary Sổ từ

unblocking

/ʌnblˈɒkɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của unblock.động từ

Ví dụ

  1. He is unblocking the hallway now.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép