Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của unblock.động từ
Ví dụ
-
He is unblocking the hallway now.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ʌnblˈɒkɪŋ/
He is unblocking the hallway now.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép