Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của unbolt.động từ
Ví dụ
-
He was unbolting the gate before sunrise.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/unbˈəʊltɪŋ/
He was unbolting the gate before sunrise.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép