TanroDictionary Sổ từ

unbolting

/unbˈəʊltɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của unbolt.động từ

Ví dụ

  1. He was unbolting the gate before sunrise.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép