Nghĩa tiếng Việt
- Xem unbosom: Thổ lộ, bày tỏdanh từ
Ví dụ
-
The entry unbosomer points to unbosom.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌʌnˈbəʊsəmə/
The entry unbosomer points to unbosom.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép