TanroDictionary Sổ từ

unbraid

/əˈnbreɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tách sợi ra (của một cái dây).động từ

Ví dụ

  1. She unbraided the rope carefully.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép