Nghĩa tiếng Việt
- Tách sợi ra (của một cái dây).động từ
Ví dụ
-
She unbraided the rope carefully.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/əˈnbreɪd/
She unbraided the rope carefully.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép