TanroDictionary Sổ từ

unbreakable

/ʌnˈbreɪkəbl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không thể phá vỡ, không bẻ gãy được.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. This bottle is unbreakable and easy to carry.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép