TanroDictionary Sổ từ

unbreathable

/əˈnbreɪθəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không thở được.tính từ

Ví dụ

  1. The smoke made the room unbreathable.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép