TanroDictionary Sổ từ

unbridgeable

/ʌnˈbrɪdʒəbl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không thể bắt cầu, không qua được.tính từ

Ví dụ

  1. The gap between us felt unbridgeable.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép