TanroDictionary Sổ từ

unbrotherly

/unˈbrəðɜːli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không xứng đáng là anh em, không anh em.tính từ

Ví dụ

  1. His voice stayed unbrotherly all night.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép