TanroDictionary Sổ từ

unbrushed

/unˈbrʌʃt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không được chải sạch (bằng bàn chải).tính từ
  2. Không chải (tóc).tính từ

Ví dụ

  1. The unbrushed result helped everyone.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép