Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của unbuckle.động từ
Ví dụ
-
He was unbuckling his seat belt after parking.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/unˈbəklin/
He was unbuckling his seat belt after parking.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép