TanroDictionary Sổ từ

unbuckling

/unˈbəklin/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của unbuckle.động từ

Ví dụ

  1. He was unbuckling his seat belt after parking.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép