TanroDictionary Sổ từ

unbudging

/əˈnbədʒɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không đổi thay.tính từ

Ví dụ

  1. He gave an unbudging answer.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép