TanroDictionary Sổ từ

unbuild

/ˌənˈbɪld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phá sạch, san phẳng, dở (nhà cửa).động từ

Ví dụ

  1. The team had to unbuild the system.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép