TanroDictionary Sổ từ

unbuilt-on

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Để không, chưa cất nhà (đất).tính từ い

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép