TanroDictionary Sổ từ

unbung

/unbʌŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mở nút (thùng).động từ

Ví dụ

  1. He will unbung the files later.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép