TanroDictionary Sổ từ

unburnable

/ˌənˈbɜːnəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không thể đốt cháy.tính từ

Ví dụ

  1. The unburnable option was chosen.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép