TanroDictionary Sổ từ

unburnt

/ʌnbˈɜːnt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không cháy.tính từ
  2. Không nung (gạch).tính từ

Ví dụ

  1. The unburnt result helped everyone.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép