TanroDictionary Sổ từ

uncaps

/unkæps/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của uncapđộng từ

Ví dụ

  1. He uncaps the bottle with one hand.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép