TanroDictionary Sổ từ

uncertainly

/ˌənˈsɜːtənli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không chắc chắn.D

Ví dụ

  1. She spoke uncertainli about the future.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép