Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của uncertaintydanh từ
Ví dụ
-
The uncertainties made the trip feel risky.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ʌnsˈɜːtəntɪz/
The uncertainties made the trip feel risky.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép