TanroDictionary Sổ từ

uncleanable

/unˈklinəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không thể chùi sạch được, không thể rửa sạch, không thể tẩy sạch.tính từ

Ví dụ

  1. This stain is uncleanable with soap.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép