TanroDictionary Sổ từ

unconquerable

/ʌnˈkɒŋkərəbl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không thể xâm chiếm; không thể thắng nổi.tính từ
  2. Không thể chinh phục được, không thể chế ngự được.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Her answer seemed unconquerable to me.

  2. Her unconquerable spirit kept her trying every day.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép