Nghĩa tiếng Việt
- Chó bị thua (khi cắn nhau); người bị thua (trong cuộc đấu vật).danh từ
- Người bị thu thiệt; người bị áp bức.danh từ
Tiếng Nhật
- 負け犬まけいぬkẻ thua cuộc, kẻ thất bại
Ví dụ
-
The underdog won after a hard final round.
-
She fought for every underdog in the class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép