Nghĩa tiếng Việt
- Quần áo trong, quần áo lót.danh từ
Tiếng Nhật
- 下着したぎđồ lót, quần áo lót
Ví dụ
-
She packed her undergarment in a small bag.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈʌndəɡɑːmənt/
She packed her undergarment in a small bag.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép