TanroDictionary Sổ từ

undergarment

/ˈʌndəɡɑːmənt/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quần áo trong, quần áo lót.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She packed her undergarment in a small bag.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép