TanroDictionary Sổ từ

underlining

/ˌʌndəlˈaɪnɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của underline.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is underlining the key words.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép