TanroDictionary Sổ từ

understudying

/ˌʌndəstˈʌdɪɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của understudy.động từ

Ví dụ

  1. He was understudying the lead actor.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép