Nghĩa tiếng Việt
- Không nguỵ trang, không đổi lốt.tính từ
- Không giả vờ, thành thật.tính từ
Tiếng Nhật
- 露骨ろこつlộ liễu, trắng trợn
- 有りのままありのままđúng như thật, không tô vẽ, thẳng thắn
- 公然こうぜんcông khai, công nhiên, trắng trợn (vd: bí mật ai cũng biết)
- 丸出しまるだしphơi bày hoàn toàn, lộ rõ, không che giấu
Ví dụ
-
His undisguised joy filled the room.
-
Her undisguised concern was easy to see.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép