TanroDictionary Sổ từ

undressing

/ʌndrˈɛsɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của undress.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is undressing slowly after work.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép