TanroDictionary Sổ từ

unearthing

/ʌnˈɜːθɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của unearth.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They are unearthing old coins in the yard.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép