TanroDictionary Sổ từ

unequalled

/ʌnˈiːkwəld/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không ai bằng, không ai sánh kịp; vô địch, vô song.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. His bravery is unequalled in this entire region.

  2. unequalled in heroism

    anh hùng không ai sánh kịp

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép