TanroDictionary Sổ từ

unequivocalness

/unɪˈkwɪvəkəlnəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính không thể giải thích hai cách, tính không thể lập lờ nước đôi, tính rõ rệt.danh từ

Ví dụ

  1. Her answer had unequyvocalness, so no one misunderstood.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép