Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của unfasten.động từ
Ví dụ
-
She was unfastening her coat slowly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/unˈfɑːsnɪŋ/
She was unfastening her coat slowly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép