TanroDictionary Sổ từ

unfastening

/unˈfɑːsnɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của unfasten.động từ

Ví dụ

  1. She was unfastening her coat slowly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép