Nghĩa tiếng Việt
- Khó dò, không dò được (vực sâu, sông sâu... ).tính từ
- Không dò ra, không hiểu thấu (điều bí mật... ).tính từ
Tiếng Nhật
- 計り知れないはかりしれないkhông thể đo lường, vô hạn
- 深遠しんえんsâu xa, thâm thúy, khó dò
- 不可思議ふかしぎđiều bí ẩn, kỳ diệu
Ví dụ
-
The cave had an unfathomable depth.
-
Her silence felt unfathomable to him.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép