TanroDictionary Sổ từ

unfolding

/ʌnfˈəʊldɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của unfold.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The truth is unfolding slowly today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép